Bạn đang muốn gửi hàng sang Mỹ cho người thân? Hay doanh nghiệp bạn vừa ký hợp đồng nhập khẩu lô hàng đầu tiên từ Trung Quốc? Dù là cá nhân hay doanh nghiệp, bất cứ ai tham gia xuất nhập khẩu đều sẽ đụng đến một khâu quan trọng: custom clearance.
Custom clearance – hay thông quan hải quan – là quá trình hoàn tất các thủ tục pháp lý để hàng hóa được phép xuất khẩu, nhập khẩu hoặc quá cảnh qua biên giới quốc gia. Nói đơn giản, đây là “cửa ải” cuối cùng quyết định hàng của bạn có được rời cảng, sân bay hay kẹt lại trong kho hải quan.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ ba vấn đề cốt lõi: custom clearance là gì, quy trình thực hiện như thế nào, và những rủi ro, chi phí nào bạn cần lường trước. Chúng tôi chia nội dung thành hai phần chính: phần kiến thức nền tảng về khái niệm, vai trò, chủ thể và quy trình; phần bổ trợ gồm FAQ, so sánh và những mẹo thực chiến giúp bạn thông quan nhanh chóng, tiết kiệm chi phí.
Nội Dung
ToggleKhái Niệm Custom Clearance Theo Luật Và Thực Tế
Định Nghĩa “Thông Quan Hải Quan” Theo Luật Hải Quan Việt Nam
Theo Luật Hải quan số 54/2014/QH13, thông quan hải quan là việc cơ quan hải quan chấp thuận cho hàng hóa, phương tiện vận tải xuất khẩu, nhập khẩu, quá cảnh sau khi đã hoàn thành đầy đủ thủ tục hải quan và các nghĩa vụ liên quan.
Nói cách khác, khi bạn khai báo đúng, nộp đủ thuế phí, hàng không thuộc danh mục cấm và vượt qua kiểm tra (nếu có), hải quan sẽ “bật đèn xanh” cho lô hàng rời khỏi khu vực giám sát. Đây không đơn thuần là điền giấy tờ – đó là cả một chuỗi hành động pháp lý để đảm bảo hàng hóa hợp pháp, an toàn và tuân thủ quy định thương mại quốc tế.
Yếu tố chính trong định nghĩa:
- Khai báo hải quan chính xác, đầy đủ
- Kiểm tra hồ sơ hoặc thực tế hàng hóa (tùy phân luồng)
- Nộp thuế, phí hải quan đúng hạn
- Cho phép đưa hàng ra khỏi khu vực giám sát sau khi thỏa mãn điều kiện
Custom Clearance Trong Thực Tế Logistics Và Xuất Nhập Khẩu
Trên thực tế, custom clearance diễn ra tại cảng biển, sân bay quốc tế, cửa khẩu đường bộ hoặc bưu điện quốc tế. Người thực hiện có thể là chủ hàng, đại lý hải quan, hoặc công ty logistics đại diện.
Hãy tưởng tượng doanh nghiệp X nhập một container quần áo từ Bangladesh về cảng Cát Lái (TP.HCM). Sau khi tàu cập cảng, đại lý hải quan sẽ nộp tờ khai điện tử, kèm hóa đơn thương mại, vận đơn, C/O và chứng nhận chất lượng. Hải quan phân luồng, kiểm tra hồ sơ, tính thuế. Nếu mọi thứ ổn, hàng được thông quan – doanh nghiệp X trả phí rút container về kho. Cá nhân nhận quà từ người thân ở Mỹ cũng tương tự: bưu điện khai báo, cơ quan hải quan kiểm tra, tính thuế (nếu vượt ngưỡng miễn thuế), rồi bưu tá giao hàng tận nhà.
Khoảng cách giữa “định nghĩa luật” và “thực tế vận hành” nằm ở chi tiết. Luật nói “hoàn thành thủ tục”, nhưng thực tế bạn phải đối mặt với phân luồng đỏ-vàng-xanh, phụ phí lưu kho, rủi ro sai mã HS, hoặc hàng bị tạm giữ vì thiếu giấy phép. Hiểu rõ cả hai góc nhìn giúp bạn chuẩn bị tốt hơn.
Phân Biệt Custom Clearance Với Khai Báo Hải Quan Và Kiểm Tra Hải Quan
| Khái niệm | Mục đích | Thời điểm | Chủ thể thực hiện | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| Khai báo hải quan | Thông báo thông tin hàng hóa cho cơ quan hải quan | Trước khi hàng đến hoặc ngay khi hàng về | Chủ hàng hoặc đại lý hải quan | Tờ khai được tiếp nhận, phân luồng |
| Kiểm tra hải quan | Xác minh tính chính xác của khai báo | Sau khi tờ khai được phân luồng vàng/đỏ | Công chức hải quan | Xác nhận hàng đúng/sai so với khai báo |
| Custom clearance | Hoàn tất toàn bộ thủ tục để hàng được xuất/nhập khẩu | Sau khi khai báo, kiểm tra, nộp thuế xong | Chủ hàng, đại lý, hải quan | Hàng được phép rời cảng/kho hải quan |
Custom clearance là bức tranh tổng thể – khai báo và kiểm tra chỉ là hai bước bên trong. Nếu khai sai hoặc kiểm tra phát hiện vấn đề, toàn bộ quy trình thông quan sẽ bị kéo dài hoặc từ chối.
Vai Trò Của Custom Clearance Trong Chuỗi Cung Ứng Và Logistics
Vì Sao Mọi Lô Hàng Quốc Tế Đều Phải Thông Quan?
Thông quan hải quan là công cụ quản lý nhà nước đối với hàng hóa xuất nhập khẩu. Nếu không có khâu này, biên giới sẽ trở thành “cửa ngõ tự do” cho hàng giả, hàng cấm, hàng trốn thuế.
Lý do thủ tục bắt buộc:
- Quản lý hàng cấm, hàng hạn chế: Ngăn chặn vũ khí, ma túy, hàng vi phạm bản quyền, hàng nguy hiểm vào nước.
- Thu thuế, bảo vệ sản xuất trong nước: Thuế nhập khẩu điều tiết dòng hàng ngoại, bảo vệ doanh nghiệp nội địa.
- Thống kê thương mại, theo dõi xuất nhập khẩu: Dữ liệu hải quan giúp Nhà nước lập chính sách kinh tế vĩ mô.
- Bảo vệ người tiêu dùng: Kiểm soát chất lượng, nguồn gốc, an toàn vệ sinh thực phẩm, đồ điện tử, mỹ phẩm.
Tác Động Của Custom Clearance Tới Thời Gian Giao Hàng Và Chi Phí
Custom clearance nhanh hay chậm ảnh hưởng trực tiếp đến lead time – thời gian từ lúc đặt hàng đến khi hàng về tay người mua. Một lô hàng thông quan trễ 3 ngày có thể gây:
- Phí lưu kho cảng tăng: Sau ngày miễn phí, mỗi ngày lưu container có thể mất 200.000–500.000 VND.
- Phạt chậm hạn thanh toán: Nếu bạn thanh toán L/C, chậm lấy hàng dẫn đến phạt ngân hàng.
- Mất lịch tàu/xe tiếp theo: Hàng kẹt, bạn phải chờ chuyến sau hoặc thuê xe phụ, chi phí tăng.
- Mất khách hàng, uy tín: Giao hàng trễ khiến khách bực mình, không tái đặt đơn.
Chuẩn bị hồ sơ kỹ, chọn mã HS đúng, nộp thuế đúng hạn giúp rút ngắn thời gian thông quan từ 3–5 ngày xuống còn 1–2 ngày, thậm chí thông quan tức thì nếu rơi vào luồng xanh.
Mối Liên Hệ Giữa Custom Clearance, Vận Tải Quốc Tế Và Bảo Hiểm Hàng Hóa
Vận tải (đường biển, đường hàng không), custom clearance và bảo hiểm hàng hóa là ba mắt xích liên kết. Nếu hàng bị kẹt ở hải quan, tàu/máy bay tiếp theo có thể không đợi, dẫn đến phụ phí chuyển tàu. Khi hàng bị tạm giữ lâu, rủi ro hư hỏng tăng – lúc này bảo hiểm có thể từ chối bồi thường nếu nguyên nhân là “chậm thông quan do lỗi chủ hàng”.
Hiểu rõ custom clearance giúp bạn tối ưu cả chuỗi logistics: chọn đúng incoterm (FOB, CIF, DDP…), phối hợp giữa forwarder và đại lý hải quan, giảm thiểu downtime và chi phí phát sinh.
Chủ Thể Tham Gia Vào Quá Trình Custom Clearance
Cơ Quan Hải Quan Và Chức Năng Quản Lý Nhà Nước
Cơ quan hải quan Việt Nam trực thuộc Tổng cục Hải quan, Bộ Tài chính. Hệ thống gồm các cục hải quan tỉnh, cục hải quan cửa khẩu, chi cục hải quan tại các cảng, sân bay, cửa khẩu.
Chức năng chính:
- Kiểm soát hàng hóa xuất nhập khẩu, quá cảnh
- Thu thuế nhập khẩu, thuế xuất khẩu, thuế GTGT hàng nhập khẩu
- Chống buôn lậu, gian lận thương mại
- Thống kê, báo cáo dữ liệu xuất nhập khẩu
Chủ Hàng, Người Khai Hải Quan Và Đại Lý Làm Thủ Tục Hải Quan
Chủ hàng là tổ chức, cá nhân sở hữu hàng hóa xuất nhập khẩu. Bạn có thể tự khai báo nếu có chứng chỉ khai hải quan và hiểu rõ quy trình. Người khai hải quan là cá nhân có chứng chỉ, được ủy quyền đứng tên tờ khai. Đại lý hải quan là doanh nghiệp chuyên cung cấp dịch vụ khai báo, tư vấn thủ tục cho chủ hàng.
Khi nào nên nhờ đại lý? Nếu bạn mới làm xuất nhập khẩu, không rành mã HS, chính sách thuế, ưu đãi FTA, hoặc lô hàng phức tạp (nhiều chủng loại, cần kiểm tra chuyên ngành), hãy thuê đại lý. Chi phí dịch vụ thường từ 500.000–2.000.000 VND/lô, nhưng giúp bạn tránh sai sót, giảm rủi ro bị phạt.
Vai Trò Của Đơn Vị Dịch Vụ Logistics, Forwarder, Công Ty Chuyển Phát Nhanh
Forwarder (đại lý vận tải), nhà cung cấp logistics 3PL, công ty chuyển phát nhanh quốc tế (DHL, FedEx, UPS, hoặc Tín Phát Express) thường tích hợp dịch vụ custom clearance. Họ không chỉ vận chuyển hàng mà còn gom chứng từ, khai báo, theo dõi phân luồng, hỗ trợ giải quyết sự cố khi hải quan yêu cầu giải trình.
Lợi ích khi chọn đơn vị “một cửa” như Tín Phát Express: bạn không phải lo nhiều đầu mối, họ phối hợp giữa vận tải, hải quan, kho bãi, tối ưu thời gian và chi phí. Đặc biệt với hàng e-commerce, COD, giao hàng door-to-door, việc có đối tác am hiểu cả logistics lẫn custom clearance giúp bạn yên tâm hơn.
Điều Kiện Để Hàng Hóa Được Thông Quan (Custom Clearance Thành Công)
Điều Kiện Pháp Lý Theo Luật Hải Quan Và Quy Định Liên Quan
Hàng hóa phải đáp ứng các điều kiện tổng quát:
- Không thuộc danh mục hàng cấm nhập khẩu/xuất khẩu
- Đúng chính sách quản lý mặt hàng (có giấy phép nếu hàng thuộc diện quản lý chuyên ngành)
- Tuân thủ chính sách thuế, nộp đủ thuế phí trong thời hạn
- Đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật, vệ sinh an toàn thực phẩm, môi trường (nếu áp dụng)
Các điều kiện pháp lý cốt lõi:
- Nộp thuế nhập khẩu, thuế GTGT, thuế TTĐB (nếu có)
- Hoàn tất kiểm tra hồ sơ hoặc kiểm tra thực tế (tùy phân luồng)
- Có giấy phép nhập khẩu/xuất khẩu, chứng nhận C/O, chứng nhận chất lượng (đối với mặt hàng đặc thù)
- Không vi phạm quyền sở hữu trí tuệ, không gian lận xuất xứ
Điều Kiện Về Hồ Sơ, Chứng Từ Phải Có Cho Từng Lô Hàng
Danh mục chứng từ “cứng” cho đa số lô hàng:
- Hợp đồng thương mại (Sale Contract): thỏa thuận mua bán giữa người xuất và người nhập
- Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice): chi tiết giá trị, số lượng, mô tả hàng
- Danh mục đóng gói (Packing List): quy cách, trọng lượng, kích thước kiện hàng
- Vận đơn (Bill of Lading hoặc Air Waybill): chứng từ vận tải, xác nhận hàng đã được chuyên chở
- Chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin – C/O): xác định hàng sản xuất từ đâu, hưởng ưu đãi thuế
Tùy loại hàng, bạn có thể cần thêm: giấy phép nhập khẩu (máy móc cũ, hóa chất), chứng nhận kiểm dịch (động thực vật), giấy chứng nhận lưu hành tự do (thực phẩm, mỹ phẩm), chứng chỉ an toàn (điện tử, đồ chơi trẻ em).
Điều Kiện Về Hàng Hóa: Loại Hàng, Nhãn Mác, Tiêu Chuẩn, Kiểm Tra Chuyên Ngành
Hàng nhập khẩu phải có nhãn phụ tiếng Việt (hoặc song ngữ) ghi rõ tên sản phẩm, xuất xứ, thành phần, hạn sử dụng, hướng dẫn bảo quản. Bao bì cần nguyên vẹn, không rách nát, ẩm mốc. Một số mặt hàng phải tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật: điện tử phải có chứng nhận an toàn điện, thực phẩm phải đạt VSATTP, mỹ phẩm phải công bố sản phẩm.
Nhóm hàng phải kiểm tra chuyên ngành:
- Thực phẩm: Bộ Y tế, Cục An toàn vệ sinh thực phẩm
- Mỹ phẩm, dược phẩm: Bộ Y tế
- Thiết bị y tế: Bộ Y tế
- Hóa chất, phân bón: Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp
- Thiết bị điện, điện tử: Bộ Khoa học Công nghệ (tiêu chuẩn an toàn)
Bộ Hồ Sơ Cần Chuẩn Bị Khi Làm Custom Clearance
Nhóm Chứng Từ Thương Mại (Invoice, Packing List, Hợp Đồng)
Commercial Invoice: Hóa đơn thương mại ghi giá trị hàng, đơn giá, tổng tiền. Lỗi phổ biến: sai tên hàng so với thực tế, ghi giá trị quá thấp để trốn thuế (hải quan sẽ định giá lại), thiếu chữ ký người bán.
Packing List: Liệt kê số kiện, trọng lượng từng kiện, tổng trọng lượng, kích thước. Lỗi: trọng lượng không khớp với vận đơn, số kiện không khớp khi kiểm tra thực tế.
Sale Contract: Hợp đồng mua bán nêu rõ điều khoản giao hàng (incoterm), phương thức thanh toán, thời hạn. Lỗi: hợp đồng không có chữ ký, hoặc nội dung mâu thuẫn với invoice.
Nhóm Chứng Từ Vận Tải (Bill Of Lading, Airway Bill, Vận Đơn Điện Tử)
Bill of Lading (B/L): Dùng cho vận tải đường biển, là chứng từ sở hữu hàng. Có thể là Master B/L (do hãng tàu phát hành) hoặc House B/L (do forwarder phát hành). Thông tin bắt buộc: tên người gửi/nhận, cảng xếp/dỡ, mô tả hàng, trọng lượng, số container.
Air Waybill (AWB): Dùng cho vận tải đường hàng không, không phải chứng từ sở hữu như B/L nhưng vẫn là bằng chứng giao nhận. Thông tin phải khớp với invoice, packing list.
Vận đơn điện tử (eBL, eAWB): Ngày càng phổ biến, giảm thời gian xử lý giấy tờ. Hải quan Việt Nam đang thí điểm, khuyến khích doanh nghiệp sử dụng.
Nhóm Chứng Từ Pháp Lý Và Kiểm Tra Chuyên Ngành (C/O, Giấy Phép, Chứng Nhận Kiểm Định)
Certificate of Origin (C/O): Chứng nhận xuất xứ, quyết định thuế suất ưu đãi. Các loại phổ biến:
- Form A: Hưởng ưu đãi GSP (từ nước phát triển cho nước đang phát triển)
- Form D: ATIGA (ASEAN)
- Form E: ACFTA (ASEAN–Trung Quốc)
- Form AK: AKFTA (ASEAN–Hàn Quốc)
- Form AI: AIFTA (ASEAN–Ấn Độ)
Giấy phép nhập khẩu: Cần cho hàng thuộc diện quản lý chuyên ngành, ví dụ máy móc cũ, hóa chất nguy hiểm.
Chứng nhận chất lượng, vệ sinh an toàn thực phẩm, kiểm dịch: Do cơ quan có thẩm quyền nước xuất khẩu cấp, xác nhận hàng đạt tiêu chuẩn.
Ví Dụ Bộ Hồ Sơ Hoàn Chỉnh Cho Một Lô Hàng Nhập Khẩu Thông Dụng
Giả sử bạn nhập một container đồ gia dụng từ Thái Lan về Việt Nam. Checklist hồ sơ:
- Hợp đồng mua bán (tiếng Anh, có chữ ký)
- Commercial Invoice (chi tiết từng mặt hàng, đơn giá USD, tổng tiền)
- Packing List (số kiện, trọng lượng, kích thước)
- Bill of Lading (Master B/L hoặc House B/L, consignee là công ty bạn)
- Form D (C/O ATIGA để hưởng thuế suất ưu đãi 0% hoặc thấp hơn)
- Catalogue/brochure sản phẩm (nếu hải quan yêu cầu)
- Chứng nhận chất lượng (nếu hàng là thiết bị điện, có thể cần chứng nhận an toàn)
- Giấy ủy quyền đại lý hải quan (nếu bạn thuê đại lý)
Tùy mặt hàng, có thể thêm: giấy phép nhập khẩu, chứng nhận kiểm dịch, công bố sản phẩm.
Quy Trình Custom Clearance Tiêu Chuẩn Từng Bước
Bước 1: Khai Tờ Khai Hải Quan (Điện Tử, Mã HS, Trị Giá, Xuất Xứ)
- Chuẩn bị thông tin: Thu thập invoice, packing list, vận đơn, C/O, hợp đồng.
- Xác định mã HS: Tra cứu Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam (10 chữ số) dựa trên mô tả hàng. Mã HS quyết định thuế suất, chính sách cấm/hạn chế.
- Khai trị giá: Ghi giá CIF (Cost, Insurance, Freight) nếu nhập khẩu, FOB nếu xuất khẩu. Trị giá phải đúng với invoice, không khai thấp.
- Khai xuất xứ: Điền mã nước, số C/O (nếu có).
- Nộp tờ khai điện tử: Qua hệ thống VNACCS/VCIS. Sau khi nộp, hệ thống tự động phân luồng (xanh, vàng, đỏ).
Bước 2: Phân Luồng Và Kiểm Tra Hồ Sơ, Kiểm Tra Thực Tế Hàng Hóa
Hệ thống phân luồng dựa trên hồ sơ doanh nghiệp (uy tín, tuân thủ), loại hàng, giá trị lô hàng.
- Luồng xanh: Thông quan tự động, không kiểm tra. Hàng được giải phóng ngay.
- Luồng vàng: Kiểm tra hồ sơ. Hải quan rà soát chứng từ, yêu cầu giải trình nếu có nghi vấn (giá trị, mã HS, xuất xứ).
- Luồng đỏ: Kiểm tra thực tế hàng hóa. Công chức hải quan mở container, đếm kiện, cân, so mã số, chủng loại với khai báo.
Doanh nghiệp có quyền giám sát khi kiểm tra, cung cấp tài liệu bổ sung nếu cần. Nếu phát hiện sai lệch, hải quan có thể yêu cầu sửa tờ khai, nộp phạt, hoặc tạm giữ hàng.
Bước 3: Xác Định Và Nộp Thuế, Phí, Lệ Phí Hải Quan
Logic tính thuế: Lấy trị giá hải quan (thường là giá CIF) × thuế suất (MFN hoặc ưu đãi FTA) = thuế nhập khẩu. Tiếp theo, tính thuế GTGT = (trị giá + thuế nhập khẩu) × 10%. Nếu hàng thuộc diện thuế TTĐB (rượu, bia, xăng dầu, xe hơi), cộng thêm thuế TTĐB.
Ví dụ đơn giản: Lô hàng trị giá CIF 10.000 USD (tỷ giá 24.000 VND/USD = 240 triệu VND). Thuế suất MFN 20%, thuế GTGT 10%.
- Thuế nhập khẩu = 240 triệu × 20% = 48 triệu
- Thuế GTGT = (240 triệu + 48 triệu) × 10% = 28,8 triệu
- Tổng thuế phải nộp ≈ 76,8 triệu VND
Nếu có C/O ATIGA, thuế suất có thể giảm xuống 0%, bạn chỉ nộp thuế GTGT (24 triệu), tiết kiệm 52,8 triệu.
Bước 4: Thông Quan Và Giải Phóng Hàng Khỏi Khu Vực Giám Sát Hải Quan
Sau khi nộp đủ thuế, hệ thống VNACCS phát hành thông báo thông quan (customs clearance). Đây là “giấy thông hành” cho hàng. Bạn liên hệ cảng/kho, nộp phí lưu kho (nếu có), phí rút container, rồi vận chuyển hàng về kho.
Nếu kiểm tra thực tế, công chức hải quan sẽ lập biên bản, niêm phong container. Sau khi thông quan, bạn phá niêm, lấy hàng. Thời gian từ nộp tờ khai đến thông quan: luồng xanh vài giờ, luồng vàng 1–2 ngày, luồng đỏ 2–3 ngày (hoặc lâu hơn nếu phức tạp).
Bước 5: Lưu Trữ Hồ Sơ Và Chuẩn Bị Cho Khả Năng Kiểm Tra Sau Thông Quan
Theo Luật Hải quan, bạn phải lưu hồ sơ tối thiểu 5 năm kể từ ngày đăng ký tờ khai. Hải quan có quyền kiểm tra sau thông quan (post-clearance audit) nếu nghi ngờ gian lận.
Gợi ý hệ thống hóa:
- Lưu bản cứng và bản scan
- Phân loại theo tháng/năm, lô hàng
- Dùng phần mềm quản lý hồ sơ để tra cứu nhanh
- Gắn nhãn rõ ràng: tên lô, ngày khai, số tờ khai
Phân Luồng Tờ Khai Trong Custom Clearance Và Ý Nghĩa
Luồng Xanh: Thông Quan Nhanh Là Gì Và Khi Nào Được Áp Dụng?
Luồng xanh là phân luồng ưu tiên cho doanh nghiệp uy tín, mặt hàng ít rủi ro, hồ sơ minh bạch. Hệ thống tự động cho phép thông quan ngay, không kiểm tra hồ sơ hay thực tế. Điều kiện thường thấy: doanh nghiệp tuân thủ tốt, không vi phạm trong 12 tháng trước, hàng không nằm trong danh sách nghi ngờ.
Lợi ích: rút ngắn thời gian thông quan xuống vài giờ, giảm chi phí lưu kho, tăng cạnh tranh. Nếu bạn muốn vào luồng xanh thường xuyên, hãy duy trì hồ sơ sạch, khai báo chính xác, nộp thuế đúng hạn.
Luồng Vàng: Kiểm Tra Hồ Sơ – Rủi Ro Và Cách Chuẩn Bị
Khi rơi vào luồng vàng, công chức hải quan sẽ rà soát:
- Tính nhất quán giữa invoice, packing list, vận đơn, C/O
- Mã HS có đúng với mô tả hàng không
- Trị giá có hợp lý so với giá thị trường không
- Xuất xứ có đủ điều kiện hưởng ưu đãi FTA không
Cách chuẩn bị: Đảm bảo số liệu trên các chứng từ khớp nhau (tên hàng, số lượng, trọng lượng, giá trị). Chuẩn bị sẵn catalogue, ảnh sản phẩm, email trao đổi với nhà cung cấp để giải trình nếu hải quan hỏi. Phản hồi nhanh giúp rút ngắn thời gian kiểm tra.
Luồng Đỏ: Kiểm Tra Thực Tế Hàng Hóa – Cần Làm Gì Để Hạn Chế Phát Sinh?
Kiểm tra thực tế nghĩa là hải quan mở container, đếm kiện, cân, kiểm tra chủng loại, nhãn mác, bao bì. Nếu phát hiện sai lệch (số lượng, loại hàng, xuất xứ), bạn có thể bị phạt, yêu cầu nộp thuế bổ sung, hoặc tạm giữ hàng.
Lưu ý để hạn chế phát sinh:
- Sắp xếp hàng gọn gàng, dễ kiểm tra
- Dán nhãn rõ ràng, đầy đủ tiếng Việt
- Người đại diện (chủ hàng hoặc đại lý) có mặt khi kiểm tra để giải đáp thắc mắc
- Nếu phát hiện sai lệch nhỏ (ví dụ thiếu vài kg do lỗi cân), giải thích ngay, cung cấp chứng từ cân lại
Thuế Và Chi Phí Trong Custom Clearance
Các Loại Thuế Thường Gặp: Thuế Nhập Khẩu, Thuế GTGT, Thuế TTĐB, Thuế Bảo Vệ Môi Trường
- Thuế nhập khẩu: Áp trên hàng hóa nhập khẩu, tỷ lệ từ 0% đến 150% tùy mã HS. Hàng hưởng ưu đãi FTA có thể 0%.
- Thuế GTGT: 0%, 5%, 10% tùy loại hàng. Hàng tiêu dùng thông thường 10%, hàng nông sản 5%, hàng xuất khẩu 0%.
- Thuế TTĐB: Áp lên hàng xa xỉ, hàng có hại sức khỏe (bia, rượu, thuốc lá, ô tô, xăng dầu, điều hòa). Tỷ lệ từ 10% đến 150%.
- Thuế bảo vệ môi trường: Đối với xăng dầu, túi nylon khó phân hủy, hóa chất phá hủy tầng ozone.
Cách Tính Thuế Dựa Trên Mã HS, Trị Giá, Xuất Xứ
Trình tự:
- Xác định mã HS (10 chữ số) tra cứu Danh mục thuế
- Kiểm tra xuất xứ (có C/O ưu đãi không)
- Áp thuế suất MFN (Most Favored Nation) hoặc thuế ưu đãi FTA
- Tính thuế = Trị giá hải quan × Thuế suất
Ví dụ: Bạn nhập áo thun từ Trung Quốc, mã HS 6109.10.00, thuế suất MFN 12%. Nếu có C/O Form E (ACFTA), thuế xuống còn 0%. Trị giá CIF 5.000 USD = 120 triệu VND.
- Thuế MFN: 120 triệu × 12% = 14,4 triệu
- Thuế ACFTA: 120 triệu × 0% = 0 đồng
Xuất xứ quyết định bạn tiết kiệm 14,4 triệu. Đây là lý do C/O rất quan trọng.
Các Chi Phí Ngoài Thuế: Phí Dịch Vụ Hải Quan, Lưu Kho, Kiểm Tra Chuyên Ngành, Phụ Phí
- Phí dịch vụ đại lý hải quan: 500.000–2.000.000 VND/lô, tùy độ phức tạp
- Phí lưu kho cảng: Ngày miễn phí thường 5–7 ngày, sau đó mỗi ngày 200.000–500.000 VND/container
- Phí kiểm tra chuyên ngành: Nếu hàng phải kiểm tra (thực phẩm, mỹ phẩm), mỗi mẫu vài trăm nghìn đến vài triệu
- Phí rút container, phí cân đo: 300.000–700.000 VND
- Phí niêm phong, seal: Vài chục nghìn
- Phụ phí phát sinh: Nếu kiểm tra phát hiện vấn đề, phải sửa tờ khai, nộp phạt, mất thêm thời gian và tiền
Ví Dụ Minh Họa Cách Ước Tính Tổng Chi Phí Thông Quan Cho Một Lô Hàng
Case giả định: Nhập 1 container 20 feet đồ gia dụng từ Thái Lan, trị giá CIF 8.000 USD (192 triệu VND), thuế suất ATIGA 0%, thuế GTGT 10%.
| Khoản mục | Số tiền (VND) |
|---|---|
| Thuế nhập khẩu (0%) | 0 |
| Thuế GTGT (10%) | 19.200.000 |
| Phí đại lý hải quan | 1.000.000 |
| Phí lưu kho (3 ngày miễn phí, chậm 2 ngày) | 400.000 |
| Phí rút container | 500.000 |
| Phí niêm phong, cân đo | 100.000 |
| Tổng chi phí | 21.200.000 |
Nếu không có C/O ATIGA, thuế nhập khẩu (giả sử MFN 15%) sẽ là 28,8 triệu, tổng chi phí tăng lên 50 triệu. C/O giúp bạn tiết kiệm gần 30 triệu cho lô hàng này. (Chi phí mang tính chất tham khảo)
Custom Clearance Trơn Tru: Làm Thế Nào Để Luôn “Thông Quan” Thay Vì “Bị Ách Tắc”?
Quay lại khái niệm ban đầu: custom clearance là quá trình hoàn tất thủ tục hải quan để hàng được phép xuất nhập khẩu. Nhưng thực tế, nhiều lô hàng bị kẹt vì sai sót nhỏ: mã HS nhầm, invoice sai giá, thiếu C/O, nhãn không đúng quy cách.
Nguyên tắc vàng để thông quan trơn tru:
- Hiểu luật, nắm quy trình: Đọc Luật Hải quan, tra cứu Danh mục thuế, theo dõi cập nhật chính sách.
- Chuẩn hồ sơ kỹ lưỡng: Checklist chứng từ, đối chiếu số liệu, lưu bản scan.
- Chọn đúng đối tác: Đại lý hải quan uy tín, forwarder có kinh nghiệm, công ty logistics như Tín Phát Express tích hợp dịch vụ custom clearance.
- Khai báo trung thực: Không khai thấp giá trị, không gian lận xuất xứ. Rủi ro bị phạt, tạm giữ hàng, thậm chí truy cứu trách nhiệm hình sự.
- Duy trì uy tín: Tuân thủ tốt giúp bạn vào luồng xanh thường xuyên, giảm thời gian thông quan.
Bước tiếp theo cho doanh nghiệp/cá nhân:
- Tự chuẩn bị kiến thức: Đọc tài liệu, tham gia khóa đào tạo xuất nhập khẩu.
- Xây quy trình nội bộ: Phân công rõ ai chịu trách nhiệm hồ sơ, ai theo dõi phân luồng, ai liên hệ cảng.
- Chọn đối tác chuyên nghiệp: Nếu bạn mới bắt đầu hoặc hàng phức tạp, thuê đại lý hải quan hoặc forwarder uy tín như Tín Phát Express – chúng tôi hỗ trợ từ A–Z: tư vấn chứng từ, khai báo, theo dõi phân luồng, giải quyết sự cố. Với mạng lưng rộng khắp Việt Nam và quốc tế, Tín Phát Express cam kết giao hàng đúng hẹn, thông quan nhanh chóng, chi phí minh bạch.
Custom clearance không còn là “cửa ải” khó khăn khi bạn trang bị đủ kiến thức và chọn đúng đồng hành. Hãy bắt đầu từ việc nắm vững quy trình, chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng, và liên hệ Tín Phát Express (Hotline: 1900 4642 | Email: tinphatquocte.com@gmail.com) để được tư vấn chi tiết cho lô hàng quốc tế tiếp theo của bạn!